CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
8.8K
0.1K
57.1x
0.5x
1% # 1%
0.9
75 Bi
19 Mi
39
7.5 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 4.10 700
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,8548,6648,0595,81928,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,566-46-3,295-2,584-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,456
Lợi nhuận sau thuế -2,547-119-3,386-2,600-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,660-258-3,562-2,624-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,271
Tổng tài sản194,809197,248198,195202,110194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508
Tổng nợ35,89135,78436,28036,92335,89136,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,848
Vốn chủ sở hữu158,917161,464161,915165,186158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc