CTCP Vitaly (vta)

2
0.20
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
2
1.80
400
0.7K
0K
0x
2.5x
0% # 0%
1.8
14 Bi
8 Mi
5,564
3.1 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 2.00 2,900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,22020,36526,92728,73192,242152,981283,549212,152280,524287,100373,310323,583336,148303,735
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,641-4,044-6,473-4,089-34,988-28,542-7,697-7,2698,02011,25416,65510,24016,16513,440
Lợi nhuận sau thuế -19,069-4,044-6,473-4,089-34,415-28,542-7,697-7,2696,3378,92813,1427,90515,48813,440
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,069-4,044-6,473-4,089-34,415-28,542-7,697-7,2696,3378,92813,1427,90515,48813,440
Tổng tài sản116,687152,138153,327159,589115,946173,980215,434194,423229,835227,725219,514186,537179,969168,654
Tổng nợ110,292126,674123,819123,608110,292133,910146,822118,114146,257150,484151,201131,366132,702136,875
Vốn chủ sở hữu6,39525,46429,50835,9815,65540,07068,61276,30983,57877,24168,31455,17147,26731,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc