CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam (vse)

6.60
-0.20
(-2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.60
5,100
10.0K
0.2K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
62 Bi
9 Mi
5,165
9.8 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 600 6.80 100
6.50 800 6.90 600
6.00 500 7.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 6.80 0 100 100
09:22 6.80 0 200 300
09:26 6.80 0 100 400
09:56 6.80 0 500 900
10:10 6.80 0 100 1,000
10:31 6.80 0 200 1,200
13:42 6.60 -0.20 900 2,100
13:44 6.60 -0.20 100 2,200
13:53 6.60 -0.20 1,000 3,200
13:54 6.60 -0.20 500 3,700
14:10 6.60 -0.20 500 4,200
14:29 6.60 -0.20 200 4,400
14:38 6.60 -0.20 700 5,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,82161,25368,67461,72970,31972,355
Tổng lợi nhuận trước thuế1,751-2,5702,2434,0055,6245,378
Lợi nhuận sau thuế 1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Tổng tài sản122,848120,913114,586119,938122,848120,913114,586119,938131,764130,807136,674137,121120,116
Tổng nợ33,25333,06922,23426,15233,25333,06922,23426,15236,56935,76141,43240,39123,796
Vốn chủ sở hữu89,59487,84492,35193,78689,59487,84492,35193,78695,19595,04695,24296,73096,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc