CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (vpc)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
0K
1.0K
2.1x
0x
12% # 0%
0.6
12 Bi
6 Mi
267
3.5 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 200 2.50 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV70,56628,56266,58238,30128,47527,62026,01121,79018,65513,092
Tổng lợi nhuận trước thuế5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Lợi nhuận sau thuế 5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,808-8,962-581-2,810-5,475-4,317-5,671-15,169-7,817-11,939
Tổng tài sản49,79646,52256,68861,22749,79646,52256,68861,22762,82463,43664,94066,77281,21382,820
Tổng nợ64,15066,68567,88971,84764,15066,68567,88971,84770,63465,77162,95859,05158,32252,113
Vốn chủ sở hữu-14,354-20,163-11,201-10,620-14,354-20,163-11,201-10,620-7,810-2,3351,9827,72122,89130,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc