CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

5.20
0.10
(1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.20
5.20
5.20
5,000
6.9K
0.5K
12.5x
0.9x
5% # 7%
0.9
97 Bi
16 Mi
4,223
7.3 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 5,100 ATO 0
4.40 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 5.20 0.10 100 100
14:17 5.20 0.10 4,900 5,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,08133,24527,39623,783116,504112,83697,602141,822178,164150,089140,723154,497177,171263,414
Tổng lợi nhuận trước thuế5,5401,3173,13574610,7395,0944,2696,1838,964-438-15,796-14,758-41,040-24,248
Lợi nhuận sau thuế 4,2701,0922,5015918,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2701,0922,5015918,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Tổng tài sản163,216154,265159,014156,221163,216155,776151,185147,421154,953141,009167,619178,149166,762315,970
Tổng nợ53,56748,68654,52754,23653,56754,38253,36872,73585,862254,996280,367274,085246,625254,608
Vốn chủ sở hữu109,649105,579104,487101,986109,649101,39597,81774,68669,091-113,987-112,749-95,936-79,86361,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc