CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

6
-0.80
(-11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6
1,500
11.6K
7.1K
0.8x
0.5x
11% # 61%
1.6
63 Bi
11 Mi
967
9.2 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,000 6.10 1,000
5.80 300 6.70 200
0.00 0 6.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.80 0 100 100
09:20 6.80 0 100 200
13:20 6 -0.80 400 600
13:56 6 -0.80 900 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,087
Tổng lợi nhuận trước thuế101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế 74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244
Tổng tài sản690,171842,906691,369432,760690,171842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539
Tổng nợ567,647794,917643,609385,718567,647794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415
Vốn chủ sở hữu122,52447,98947,76047,042122,52447,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc