CTCP Du lịch Thành Thành Công (vng)

5.06
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.06
4.97
5.06
4.97
300
11.2K
0.6K
7.9x
0.4x
1% # 6%
1.2
486 Bi
97 Mi
4,574
8.0 - 5.4
3,368 Bi
1,093 Bi
308.2%
24.50%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.97 300 5.06 800
4.96 500 5.10 500
4.95 800 5.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 7.00 (-0.10) 24.7%
VNG 5.06 (0.00) 17.1%
NVT 7.10 (-0.45) 15.9%
DSN 36.70 (0.10) 12.1%
SGH 19.60 (0.00) 8.5%
RIC 5.00 (0.00) 7.6%
DAH 2.46 (-0.13) 5.6%
TTT 30.20 (0.00) 3.0%
SDA 2.20 (-0.10) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 4.97 -0.09 100 100
13:33 5.06 0 200 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,017179,626176,635150,795726,073709,449742,666618,986182,479460,529914,823919,379925,699247,568
Tổng lợi nhuận trước thuế63,16164,065-45,277-43,97937,97038,77422,94214,5166,59425,08253,68990,40558,8509,795
Lợi nhuận sau thuế 41,92359,747-50,589-43,9797,1021,6343,3943,2623,12120,71037,32468,77835,7366,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,91559,757-50,597-43,9617,1132,3953,3282,6141,90619,77921,25146,78523,9055,858
Tổng tài sản4,432,7254,119,1764,130,4864,053,0464,432,7254,544,3673,910,0372,847,2262,285,6292,164,8032,141,9161,849,7131,606,248416,388
Tổng nợ3,302,0673,030,4413,101,4282,973,3993,302,0673,420,7412,790,9281,731,5111,173,2791,015,0521,085,544807,838612,220236,915
Vốn chủ sở hữu1,130,6581,088,7351,029,0581,079,6471,130,6581,123,6261,119,1091,115,7151,112,3491,149,7511,056,3721,041,875994,027179,473


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc