CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

28.50
1.90
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
28.50
28.50
28.50
1,000
16.3K
3.2K
8.7x
1.7x
14% # 19%
1.0
801 Bi
29 Mi
183
46.1 - 24.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.20 200 28.50 1,000
26.10 200 28.60 500
26.00 200 30.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 28.50 1.90 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,53848,06152,71743,814199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01513,93918,68115,10184,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,092
Lợi nhuận sau thuế 29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Tổng tài sản627,138648,506641,225611,228627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609
Tổng nợ133,441133,085137,231122,398133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137
Vốn chủ sở hữu493,697515,422503,994488,829493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc