Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20.20
20.20
19.80
32,200
12.7K
0.7K
29.7x
1.5x
2% # 5%
2.9
1,120 Bi
58 Mi
144,226
61 - 8.2
1,071 Bi
739 Bi
144.9%
40.83%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 1,100 20.00 3,200
19.70 1,200 20.10 1,500
19.60 2,300 20.20 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 20.20 0.20 400 400
09:13 20.20 0.20 800 1,200
09:15 20.20 0.20 700 1,900
09:19 20 0 100 2,000
09:31 20 0 500 2,500
09:40 20 0 1,600 4,100
09:45 20 0 1,900 6,000
09:48 20 0 100 6,100
09:51 20 0 500 6,600
09:53 20.10 0.10 500 7,100
10:17 20 0 600 7,700
11:20 20 0 100 7,800
13:10 19.90 -0.10 2,200 10,000
13:11 19.80 -0.20 2,600 12,600
13:16 19.90 -0.10 600 13,200
13:20 20 0 1,800 15,000
13:36 20 0 2,000 17,000
13:39 20 0 1,900 18,900
13:47 19.80 -0.20 6,400 25,300
13:59 19.90 -0.10 100 25,400
14:10 19.80 -0.20 1,400 26,800
14:12 19.80 -0.20 1,300 28,100
14:19 19.80 -0.20 2,200 30,300
14:26 19.80 -0.20 1,000 31,300
14:32 19.90 -0.10 100 31,400
14:34 19.90 -0.10 100 31,500
14:36 19.90 -0.10 100 31,600
14:46 20 0 200 31,800
14:54 19.80 -0.20 200 32,000
14:55 19.90 -0.10 100 32,100
14:56 20 0 100 32,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc