CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị Vinaconex (vhd)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
1,100
0.3K
0K
0x
7.7x
0% # 0%
1.8
91 Bi
38 Mi
976
5.2 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 1,200 2.40 1,600
2.10 2,000 0.00 0
1.90 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 2.20 0 100 100
13:36 2.20 0 1,000 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,7357,5871,55220,44639,320194,913310,793423,760360,2328,32882,804461,56167,96726,693
Tổng lợi nhuận trước thuế-31,510-22,466-28,114-23,984-106,075-174,729-142,10426,55113,8955371,85625,00615,4698,557
Lợi nhuận sau thuế -32,037-22,373-27,865-24,285-106,560-155,504-163,74226,01513,0705377113,16212,5427,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-32,037-22,372-27,864-24,285-106,559-155,504-163,74426,01513,0705377113,16212,5427,285
Tổng tài sản3,391,6973,444,9433,797,9573,813,8903,391,6974,169,5194,975,352588,755454,64587,061102,512203,496526,577333,530
Tổng nợ3,412,9863,434,1953,759,5903,770,2673,412,9864,079,0034,729,332177,18663,56115,01331,001111,684437,250250,546
Vốn chủ sở hữu-21,28910,74938,36743,623-21,28990,516246,021411,569391,08472,04871,51191,81289,32782,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc