Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

51.40
6.70
(14.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.70
44.70
51.40
44.70
2,400
13.6K
1.7K
30.8x
3.9x
4% # 13%
2.2
1,875 Bi
36 Mi
1,732
59.6 - 31
1,036 Bi
485 Bi
213.4%
31.91%
184 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.40 400 ATO 0
45.00 1,000 0.00 0
44.80 800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 44.70 0 100 100
14:36 44.80 0.10 400 500
14:51 49.90 5.20 300 800
14:54 51.40 6.70 1,000 1,800
14:59 51.40 6.70 600 2,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV437,383248,636240,765177,3691,104,152737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725
Tổng lợi nhuận trước thuế16,40920,93219,25810,86867,46767,43643,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,504
Lợi nhuận sau thuế 13,71716,79515,8758,74955,13755,77734,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,285
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,05813,34412,1046,47942,98546,13327,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,017
Tổng tài sản1,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,403
Tổng nợ876,072812,842738,314665,187876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868
Vốn chủ sở hữu491,753478,061461,568491,215491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc