Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

28.70
3.60
(14.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.10
28.70
28.70
28.70
100
14.2K
1.9K
12.2x
1.7x
10% # 14%
2.6
1,029 Bi
44 Mi
21,675
61.3 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.50 1,000 27.00 2,000
22.60 1,500 28.60 700
22.50 1,000 28.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.70 3.60 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,150119,941107,28354,236390,610296,567423,331593,016630,122677,116795,6791,111,8211,393,3391,416,743
Tổng lợi nhuận trước thuế70,5212,9593,4211,64378,5448,13611,15218,6654,01825,23825,72121,1104,41416,676
Lợi nhuận sau thuế 74,9071,93617458277,5993333,55712,6121,1807,95313,87015,1693,1949,023
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,737379-2,268-76969,079-6,274-5,296-3,652-7,800-10,574-3,6947,383-6,4884,844
Tổng tài sản821,470769,906752,726753,116821,470746,081844,941834,346830,153873,891967,3881,241,9501,543,7101,652,490
Tổng nợ205,416223,292204,745204,177205,416195,364283,442259,766237,694264,110340,795589,399875,319912,094
Vốn chủ sở hữu616,055546,614547,981548,940616,055550,717561,498574,580592,460609,780626,593652,551668,391740,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc