CTCP Xi măng Yên Bình (vcx)

13.80
1.80
(15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
13.80
12
41,900
10.3K
0.8K
16x
1.2x
3% # 7%
1.0
318 Bi
27 Mi
1,438
12 - 7.4
314 Bi
273 Bi
115.2%
46.48%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.00 5,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 13.50 1.50 400 400
14:12 13.80 1.80 41,400 41,800
14:13 13.80 1.80 100 41,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,754184,557221,190201,635825,136832,963797,267818,158824,712940,310856,978835,991598,807664,450
Tổng lợi nhuận trước thuế16,4091,09510,4607,05835,02226,79010,8439,82034,92629,9919,5448,03817,02423,915
Lợi nhuận sau thuế 13,0388658,3595,63627,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,0388658,3595,63627,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Tổng tài sản551,801596,141627,753624,854551,801591,524592,708615,793642,383644,647639,187722,070892,604840,274
Tổng nợ284,983342,362374,839380,298284,983352,604376,025406,583440,743470,384485,272575,608752,557717,250
Vốn chủ sở hữu266,818253,779252,914244,556266,818238,920216,683209,210201,640174,262153,916146,463140,048123,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc