CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (vcr)

58
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58
50
58
50
600
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2
0 Bi
210 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 58.00 2,000
0 59.00 600
0.00 0 60.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 50 -8 500 500
14:57 58 0 100 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1583,1583,13033,216186,28878,82637,28012,5142,7553,612
Tổng lợi nhuận trước thuế-54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế -54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Tổng tài sản5,461,1215,703,8555,374,4835,260,0995,461,1215,182,9574,955,6757,164,3356,776,2663,450,700887,787864,810880,265857,442
Tổng nợ3,955,7354,143,8603,802,3653,682,8893,955,7353,600,2333,351,1205,273,0504,890,3931,857,680720,177577,794582,215543,569
Vốn chủ sở hữu1,505,3861,559,9951,572,1181,577,2111,505,3861,582,7241,604,5551,891,2851,885,8731,593,020167,609287,016298,050313,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc