CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (vbc)

19.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.10
19.10
19.10
19.10
0
22.2K
3.7K
5.8x
1.0x
7% # 17%
0.7
163 Bi
7 Mi
1,373
22.8 - 18.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.20 600 19.20 2,000
0 19.30 2,500
0.00 0 19.40 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 142.10 (0.40) 38.5%
NTP 54.00 (1.10) 34.6%
AAA 7.09 (0.03) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.00 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 27.70 (-0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV289,482197,809226,341199,822844,435822,071874,809995,4511,026,871915,179990,051935,169763,387700,071
Tổng lợi nhuận trước thuế10,01710,6078,7238,15735,28035,16435,41335,35735,28735,10136,15935,04134,21633,276
Lợi nhuận sau thuế 7,9808,4896,8486,51228,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9808,4896,8486,51228,06427,90828,06927,26228,11227,66928,47827,87826,81126,436
Tổng tài sản421,343403,873383,592385,002383,592400,097388,165459,482434,041423,286502,679486,358419,909380,232
Tổng nợ248,600219,466207,674215,949207,674233,706230,359309,296291,825289,803377,204374,663315,460282,026
Vốn chủ sở hữu172,742184,407175,919169,053175,919166,391157,806150,187142,216133,483125,475111,695104,44998,206


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc