Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

12.50
0.15
(1.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.35
12.60
12.80
12.40
7,500
14.8K
1.7K
6.6x
0.8x
1% # 11%
1.0
6,340 Bi
1,201 Mi
85,432
14.5 - 8.5
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 6,200 12.75 100
12.40 9,900 12.80 2,600
12.35 6,800 12.85 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 12.60 0.25 1,000 1,000
10:39 12.60 0.25 300 1,300
10:45 12.60 0.25 100 1,400
10:49 12.60 0.25 100 1,500
11:10 12.60 0.25 100 1,600
11:21 12.80 0.45 300 1,900
13:10 12.80 0.45 100 2,000
13:24 12.50 0.15 200 2,200
13:27 12.40 0.05 100 2,300
13:30 12.40 0.05 700 3,000
13:47 12.60 0.25 100 3,100
13:50 12.40 0.05 700 3,800
14:10 12.50 0.15 3,200 7,000
14:26 12.75 0.40 100 7,100
14:46 12.50 0.15 400 7,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc