CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

54
0.10
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.90
54
54.10
54
3,100
77.2K
13.8K
3.9x
0.7x
13% # 18%
0.7
432 Bi
8 Mi
2,635
66.7 - 46.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.90 200 55.00 600
53.50 400 56.70 300
50.50 200 56.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 54 0.10 400 400
11:10 54 0.10 2,500 2,900
11:27 54 0.10 200 3,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV917,103891,530835,036736,0283,379,6972,967,3852,450,0282,546,6952,472,6432,613,1352,751,3882,544,5862,293,3502,233,442
Tổng lợi nhuận trước thuế41,99032,07530,39023,569128,02472,85861,42365,34368,96172,64773,62761,74074,83653,318
Lợi nhuận sau thuế 33,54925,47924,23218,778102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,54925,47924,23218,778102,03857,42748,65451,81955,17359,68659,51650,36060,52143,387
Tổng tài sản821,529803,736767,801736,228821,529721,875570,753484,490447,524509,838468,184458,003443,137418,038
Tổng nợ254,223269,979259,443254,033254,223258,459163,791125,145114,344221,444181,549193,640186,067198,401
Vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194567,305463,416406,963359,345333,181288,394286,635264,363257,071219,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc