CTCP Phát triển Đô thị (udj)

7.10
-0.20
(-2.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.40
7.40
7
14,300
13.4K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.0
125 Bi
17 Mi
13,411
8.1 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 700 7.10 1,500
6.80 1,100 7.20 5,800
6.70 700 7.30 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 7.40 0.10 100 100
13:10 7.10 -0.20 11,000 11,100
13:13 7.10 -0.20 100 11,200
13:37 7 -0.30 600 11,800
13:53 7.10 -0.20 200 12,000
13:55 7.10 -0.20 200 12,200
14:28 7.10 -0.20 200 12,400
14:29 7 -0.30 1,100 13,500
14:56 7.10 -0.20 800 14,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,25516,99522,2284,24260,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,453
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4612,380680-1,1866,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,861
Lợi nhuận sau thuế 3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Tổng tài sản408,827420,569425,278437,570408,827440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184
Tổng nợ181,342196,651194,984207,480181,342209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876
Vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089227,486231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc