CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

18.40
-0.30
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.60
18.60
18.40
16,300
19.0K
5.6K
3.4x
1.0x
13% # 29%
1.5
499 Bi
27 Mi
64,993
39.4 - 19.4
595 Bi
508 Bi
117.1%
46.06%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 100 18.60 14,200
18.40 1,000 18.70 4,000
18.30 3,000 18.80 13,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 18.60 -0.10 1,000 1,000
10:10 18.60 -0.10 2,200 3,200
10:15 18.60 -0.10 200 3,400
10:47 18.50 -0.20 1,900 5,300
10:48 18.50 -0.20 100 5,400
11:28 18.60 -0.10 100 5,500
13:10 18.60 -0.10 2,500 8,000
13:19 18.50 -0.20 300 8,300
13:21 18.50 -0.20 700 9,000
13:22 18.50 -0.20 1,000 10,000
13:24 18.50 -0.20 300 10,300
13:38 18.40 -0.30 1,700 12,000
13:45 18.50 -0.20 400 12,400
13:48 18.50 -0.20 400 12,800
13:51 18.50 -0.20 600 13,400
14:10 18.40 -0.30 1,000 14,400
14:16 18.40 -0.30 700 15,100
14:19 18.60 -0.10 100 15,200
14:24 18.40 -0.30 1,100 16,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc