CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

11.60
0.10
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.60
11.50
9,000
13.4K
1.9K
6.1x
0.9x
10% # 14%
0.9
422 Bi
37 Mi
97,837
18.8 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 100 11.60 1,600
11.40 1,700 11.70 15,200
11.30 1,200 11.80 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 11.50 0 3,100 3,100
09:54 11.50 0 100 3,200
10:25 11.50 0 200 3,400
10:38 11.50 0 100 3,500
10:47 11.50 0 300 3,800
11:18 11.50 0 500 4,300
13:13 11.50 0 200 4,500
13:28 11.50 0 1,000 5,500
13:37 11.50 0 300 5,800
13:43 11.50 0 500 6,300
13:52 11.50 0 300 6,600
13:53 11.50 0 200 6,800
14:27 11.60 0.10 2,000 8,800
14:29 11.60 0.10 200 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,995145,44299,43674,376418,248360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223
Tổng lợi nhuận trước thuế16,53627,97624,34121,21790,07076,00543,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676
Lợi nhuận sau thuế 13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Tổng tài sản631,816599,439598,815584,588631,816576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523
Tổng nợ126,868107,645129,36992,785126,868102,31385,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938
Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803504,948474,655443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc