CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO (tsd)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
4.3K
1.8K
1.6x
0.6x
15% # 40%
2.4
4 Bi
1 Mi
3,226
6.1 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 500 3.00 1,800
2.70 900 3.10 200
0.00 0 3.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV36,09734,07132,59327,99012,88015,16043,128
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế 2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Tổng tài sản15,19011,22311,77411,45215,19011,22311,77411,45214,60817,97023,15527,06531,13634,068
Tổng nợ9,5668,04111,25811,3249,5668,04111,25811,32414,64416,42317,22519,58821,85821,214
Vốn chủ sở hữu5,6233,1815161285,6233,181516128-361,5475,9307,4779,27812,854


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc