CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

1.77
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.77
1.72
1.77
1.72
53,200
12.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.3
337 Bi
197 Mi
291,965
3.4 - 1.7
1,468 Bi
2,482 Bi
59.1%
62.84%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.76 200 1.77 3,300
1.75 100 1.78 9,800
1.74 1,500 1.79 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 47.7%
DCM 35.50 (0.25) 24.1%
DPM 21.65 (-0.20) 17.5%
BFC 57.70 (-0.70) 3.4%
DHB 11.90 (-0.10) 3.3%
LAS 12.10 (-0.30) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.72 -0.05 9,000 9,000
09:17 1.77 0 300 9,300
09:28 1.76 -0.01 300 9,600
09:34 1.76 -0.01 1,500 11,100
09:35 1.74 -0.03 200 11,300
09:49 1.76 -0.01 100 11,400
10:34 1.76 -0.01 300 11,700
10:42 1.76 -0.01 200 11,900
10:59 1.76 -0.01 200 12,100
11:11 1.76 -0.01 10,000 22,100
11:30 1.76 -0.01 500 22,600
13:10 1.76 -0.01 9,700 32,300
13:29 1.76 -0.01 1,000 33,300
13:30 1.76 -0.01 2,600 35,900
13:33 1.76 -0.01 7,000 42,900
13:37 1.76 -0.01 400 43,300
13:41 1.75 -0.02 1,400 44,700
13:47 1.74 -0.03 100 44,800
13:58 1.77 0 1,000 45,800
14:10 1.74 -0.03 1,700 47,500
14:27 1.77 0 5,000 52,500
14:30 1.74 -0.03 600 53,100
14:46 1.77 0 100 53,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc