CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.95
0.02
(0.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV170,369161,785168,184128,364130,849628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,8721,185,089
Giá vốn hàng bán133,928128,059125,41898,394105,416485,798384,340722,390417,622387,122355,430665,324695,6161,482,7511,013,685
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV35,18433,72642,75529,87324,693141,53890,566175,28399,85873,02461,339113,066129,160194,259157,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,0854,67516,65110,473-8,68646,8846,818-40,560136,96520,82654-29,703-22,6073,559129,728
Tổng lợi nhuận trước thuế15,9364,87716,89412,086-9,77749,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449132,765
Lợi nhuận sau thuế 11,77266810,7716,811-14,07630,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736113,132
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,464-2,9271,467-251-15,5241,754-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552108,635
Tổng tài sản ngắn hạn1,607,5931,552,9211,593,6871,580,9811,850,5011,607,5931,850,5011,535,3631,014,841951,094376,765445,175450,864808,7101,321,090
Tiền mặt30,59523,72217,31022,57218,48630,59518,48617,33320,44317,6268,96517,85824,02832,673228,710
Đầu tư tài chính ngắn hạn91,90593,08091,83495,876404,85291,905404,852115,306557,558797,025229,745235,733230,683208,060419,947
Hàng tồn kho71,93453,31966,71255,24165,12171,93465,12175,33662,83346,13039,44783,25879,252110,302188,461
Tài sản dài hạn1,332,5031,241,0851,178,9311,097,2321,124,0871,332,5031,124,0871,188,3741,288,6411,040,8171,563,8511,574,4641,606,4011,514,490634,561
Tài sản cố định178,844160,652164,414149,304152,288178,844152,288152,081156,765149,629147,411242,427241,361157,876162,511
Đầu tư tài chính dài hạn359,934361,049363,980365,493367,784359,934367,784380,390415,718772,3781,290,5331,289,2681,312,9071,303,108405,847
Tổng tài sản2,940,0962,794,0062,772,6172,678,2132,974,5882,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651
Tổng nợ476,665342,347269,027185,041488,205476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216245,473
Vốn chủ sở hữu2,463,4312,451,6592,503,5912,493,1722,486,3832,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,9831,710,178

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01KKK0.78K0.11K0.01KKK0.07K0.74K3.91K0.40KK3.83K1.76K3.50K8.15K8.46K1.64K
Giá cuối kỳ2.43K3.74K3.16K14.43K3.09K2.77K1.16K3.33K2.36K12.49K11.76K2.47K1.78K3.56K4.71K8.54K7.60K20.49K40K
Giá / EPS (PE)272.73 (lần) (lần) (lần)18.55 (lần)27.01 (lần)295.30 (lần) (lần) (lần)33.02 (lần)16.98 (lần)3.01 (lần)6.22 (lần) (lần)0.93 (lần)2.68 (lần)2.44 (lần)0.93 (lần)2.42 (lần)24.43 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.76 (lần)1.54 (lần)0.68 (lần)4.08 (lần)0.99 (lần)0.97 (lần)0.21 (lần)0.57 (lần)0.20 (lần)1.56 (lần)0.39 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.12 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách12.51K12.63K12.69K13.64K12.43K12.33K12.34K12.58K14.12K11.58K19.88K20.26K20.63K29.83K22.56K22.66K20.88K19.16K10.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.19 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)1.06 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)1.08 (lần)0.59 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần)1.07 (lần)3.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ197 (Mi)197 (Mi)197 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)148 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.68%62.21%56.37%44.06%47.75%19.41%22.04%21.92%34.81%67.55%54.41%48.41%60.35%76.73%81.05%84.59%90.35%92.10%93.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.32%37.79%43.63%55.94%52.25%80.59%77.96%78.08%65.19%32.45%45.59%51.60%39.65%23.27%18.94%15.41%9.65%7.90%6.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.21%16.41%8.30%12.54%7.87%6.17%9.79%9.71%10.25%12.55%25.16%51.10%69.95%75.18%77.43%79.75%80.26%65.69%73.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu19.35%19.64%9.06%14.34%8.55%6.58%10.85%10.76%11.43%14.35%33.61%104.48%232.76%302.97%343.08%393.77%406.50%191.43%283.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.79%83.59%91.70%87.46%92.13%93.83%90.21%90.29%89.75%87.45%74.84%48.90%30.05%24.82%22.57%20.25%19.74%34.31%26.06%
6/ Thanh toán hiện hành498.97%405.33%741.34%369.92%637.81%334.41%237.70%263.88%387.68%542.89%216.29%105.84%91.83%106.23%104.70%106.09%112.60%140.24%126.20%
7/ Thanh toán nhanh476.64%391.07%704.97%347.01%606.88%299.40%193.24%217.50%334.80%465.45%157.04%68.76%43.62%45.96%60.75%64.10%23.84%65.06%64.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.50%4.05%8.37%7.45%11.82%7.96%9.54%14.06%15.66%93.99%24.02%19.04%4.06%19.90%15.04%10.36%6.71%7.65%7.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.38%16.05%33.49%22.66%23.19%21.69%39.90%41.65%74.16%60.60%113.60%213.43%449.27%281.41%311.67%281.85%311.10%312.28%372.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn39.11%25.81%59.41%51.44%48.57%111.72%181.03%190.05%213.04%89.71%208.78%440.93%744.49%366.78%384.52%333.18%344.32%339.07%399.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25.52%19.21%36.52%25.91%25.17%23.12%44.23%46.13%82.63%69.30%151.78%436.43%1,494.99%1,134%1,380.97%1,391.69%1,575.74%910.07%1,428.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho675.34%590.19%958.89%664.65%839.20%901.03%799.11%877.73%1,344.26%537.88%591.71%1,133.39%1,364.34%593.68%849.14%789.80%399.65%572.60%786.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.28%-4.11%-4.58%22%3.66%0.33%-3.28%-2.92%0.61%9.17%12.95%0.45%-2.26%1.13%0.57%1.11%2.48%4.85%1.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.06%%%4.99%0.85%0.07%%%0.45%5.55%14.71%0.96%%3.19%1.76%3.13%7.71%15.15%4.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.07%%%5.70%0.92%0.08%%%0.51%6.35%19.65%1.96%%12.85%7.80%15.44%39.03%44.14%16.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-5%-6%27%4%%-4%-4%1%11%17%%-2%1%1%1%3%5%1%
Tăng trưởng doanh thu31.66%-47.65%74.73%13.02%9.74%-47.77%-5.95%-50.26%45.38%148.38%-32.66%-71.33%-8.81%4.67%-1.23%-4.12%88.69%21.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-108.93%-52.92%-136.34%579.87%1,119.57%-105.24%5.76%-337.02%-90.29%75.88%1,839.89%-105.69%-282.10%109.85%-49.69%-57.05%-3.65%416.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.37%115.86%-21.71%84.21%30.98%-39.42%-1.11%-16.11%-2.96%132.32%-37.71%-55.92%-46.86%12.56%-13.28%5.16%131.42%28.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.92%-0.45%23.97%9.78%0.78%-0.06%-1.91%-10.91%21.92%444.02%93.63%-1.80%-30.83%27.46%-0.47%8.56%8.98%90.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.16%9.21%18.24%15.64%2.64%-3.91%-1.83%-11.45%18.79%365.61%26.52%-39.65%-42.88%15.92%-10.68%5.83%89.41%44.40%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |