CTCP Trường Sơn 532 (ts3)

5
0.10
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
5
5
5
1,000
10.4K
0.1K
62.5x
0.5x
0% # 1%
1.2
19 Bi
4 Mi
12,663
6.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 600 5.00 2,100
4.80 200 5.10 500
4.60 400 5.20 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:13 5 0.10 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV177,38472,551108,560144,812161,422154,375183,103215,126175,611222,217
Tổng lợi nhuận trước thuế5152824905982,0203,6051,7292,201-1,6735,023
Lợi nhuận sau thuế 32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Tổng tài sản242,130273,758275,263303,911242,130273,758275,263303,911269,070227,152243,844238,654227,904214,653
Tổng nợ202,029233,966235,513263,819202,029233,966235,513263,819229,040184,743204,126207,401199,129183,891
Vốn chủ sở hữu40,10039,79239,74940,09240,10039,79239,74940,09240,03042,40939,71931,25328,77530,762


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc