CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
65
65
65
0
14.0K
3.1K
22.1x
4.9x
10% # 22%
1.1
1,224 Bi
18 Mi
319
94.6 - 40.6
309 Bi
251 Bi
123.0%
44.84%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.10 1,000 74.60 300
61.00 1,500 74.70 100
55.40 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV390,517330,151383,804261,7971,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754
Tổng lợi nhuận trước thuế67,35235,06630,46620,71895,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,917
Lợi nhuận sau thuế 53,83127,97823,83516,53475,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,83127,97823,83516,53475,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Tổng tài sản703,297643,514608,132608,191608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762
Tổng nợ437,189362,344337,546361,152337,546313,161229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532
Vốn chủ sở hữu266,107281,170270,586247,039270,586266,426249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc