CTCP May Quốc tế Thắng Lợi (tli)

6.10
0.40
(7.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
6.10
5.70
500
10.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.9
15 Bi
3 Mi
581
10.3 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 200 6.10 700
0 6.30 2,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 5.70 0.60 100 100
13:55 5.70 0.60 100 200
14:28 6.10 1 200 400
14:46 6.10 1 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,58260,55099,39973,937100,228121,373
Tổng lợi nhuận trước thuế-979-2,573-4,486-4,802-1,805354
Lợi nhuận sau thuế -979-2,573-4,542-4,802-1,933184
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-979-2,573-4,542-4,802-1,933184
Tổng tài sản35,57737,44842,09651,00035,57737,44842,09651,00065,64267,33572,57174,49888,101
Tổng nợ5,9136,8068,88113,2425,9136,8068,88113,24223,08322,84328,08322,62533,481
Vốn chủ sở hữu29,66330,64233,21537,75729,66330,64233,21537,75742,55944,49244,48851,87454,620


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc