CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh (tkg)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.40
0
10.4K
0.2K
25.7x
0.5x
2% # 2%
2.8
34 Bi
6 Mi
303,521
16 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.80 0.40 1,100 1,100
09:31 5.80 0.40 500 1,600
09:32 5.80 0.40 1,300 2,900
09:34 5.80 0.40 1,900 4,800
09:35 5.80 0.40 3,000 7,800
09:36 5.70 0.30 8,300 16,100
09:39 5.70 0.30 200 16,300
09:45 5.80 0.40 200 16,500
09:47 5.80 0.40 1,800 18,300
09:58 5.70 0.30 200 18,500
10:10 5.80 0.40 8,700 27,200
10:13 5.80 0.40 300 27,500
10:15 5.80 0.40 100 27,600
10:16 5.80 0.40 200 27,800
10:17 5.80 0.40 1,000 28,800
10:35 5.90 0.50 100 28,900
10:45 5.90 0.50 200 29,100
13:12 5.80 0.40 3,100 32,200
13:29 5.80 0.40 2,000 34,200
13:36 5.80 0.40 5,300 39,500
13:41 5.80 0.40 400 39,900
13:54 5.80 0.40 100 40,000
13:55 5.80 0.40 1,000 41,000
13:56 5.80 0.40 100 41,100
14:10 5.80 0.40 200 41,300
14:12 5.80 0.40 200 41,500
14:21 5.80 0.40 100 41,600
14:22 5.80 0.40 100 41,700
14:24 5.80 0.40 1,700 43,400
14:29 5.90 0.50 100 43,500
14:44 5.90 0.50 5,000 48,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV4,68423,80228,61527,489123,001154,344131,866134,224116,530
Tổng lợi nhuận trước thuế201293941,3292,6204,3463,9404,0513,696
Lợi nhuận sau thuế 114166189971,8553,0263,1893,0022,703
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ114166189971,8553,0263,1893,0022,703
Tổng tài sản85,65996,437101,596100,45899,694104,27093,58781,87093,584
Tổng nợ20,08730,98036,30434,53334,42240,85337,75129,22330,238
Vốn chủ sở hữu65,57165,45765,29165,92565,27263,41755,83652,64763,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc