CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc (tet)

50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
50
50
50
0
20.2K
0.9K
32.4x
1.4x
4% # 4%
0.3
159 Bi
6 Mi
60
31.4 - 27.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 45.00 2,500
0 50.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 31.40 (-0.05) 20.7%
TCM 15.10 (0.00) 18.5%
STK 7.71 (0.00) 14.0%
TNG 18.30 (-0.50) 13.3%
GIL 7.77 (-0.16) 10.1%
TTF 1.25 (-0.05) 6.1%
ADS 7.60 (0.00) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.60 (0.30) 2.7%
EVE 8.50 (-0.01) 2.4%
TVT 15.95 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.20 (-0.01) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,0865,7566,3655,51423,44823,54223,98922,99822,59322,68324,85538,85836,41040,100
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8606213,6321,50812,4056,42014,12912,49713,36110,0348,72523,49825,9125,067
Lợi nhuận sau thuế 2,3064703,2601,15510,1144,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3064703,2601,15510,1144,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,620
Tổng tài sản119,075125,690123,458121,977123,458118,975120,737114,517110,818106,533100,174104,96391,92274,701
Tổng nợ3,4475,1353,3745,1533,3743,9505,1425,5085,2996,3746,1047,0003,8236,249
Vốn chủ sở hữu115,629120,554120,084116,824120,084115,024115,595109,010105,519100,15994,07097,96388,09968,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc