CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.55
45.55
45.55
45.55
0
29.2K
7.6K
5.9x
1.5x
9% # 26%
0.5
380 Bi
9 Mi
1,172
48.2 - 40.2
463 Bi
248 Bi
186.5%
34.90%
96 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 100 47.00 100
45.60 100 48.60 300
45.55 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 52.1%
POW 12.55 (0.00) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.20) 4.5%
BWE 42.05 (-0.35) 4.3%
DTK 10.20 (-0.40) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 12.10 (0.05) 2.0%
NT2 24.10 (-0.25) 1.9%
CHP 26.30 (0.10) 1.9%
TMP 52.10 (-0.10) 1.8%
PPC 8.77 (-0.04) 1.6%
SHP 31.40 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV341,819335,507348,125317,3121,342,7631,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114
Tổng lợi nhuận trước thuế28,99813,30019,13814,35475,79070,29968,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,115
Lợi nhuận sau thuế 23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Tổng tài sản711,492642,451630,751576,040711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163
Tổng nợ449,046403,110401,512322,168449,046321,688233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014
Vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc