Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (tck)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
0K
0.3K
10x
0x
1% # 0%
0
72 Bi
24 Mi
15
3 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV125,89375,82670,03661,176332,930285,831294,895302,889372,698367,971393,789394,703447,130475,545
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9633,9213,0861,80310,77337,140-20,811-2,868-1,191-9,541-86,254-146,247-37,58336,183
Lợi nhuận sau thuế 3333,6772,8781,6298,51735,720-23,148-3,595-2,021-10,473-87,864-147,627-37,84528,556
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4272,9252,2671,3926,15637,288-14,043-3,844-1,649-9,617-87,797-147,027-37,25729,180
Tổng tài sản843,533870,271866,434855,278843,533897,626912,666915,954972,016943,3221,009,8241,139,5211,263,5381,318,780
Tổng nợ875,907900,727902,765893,714875,907935,8351,010,211990,2811,042,6181,000,4431,056,3771,098,0731,074,6211,074,757
Vốn chủ sở hữu-32,374-30,456-36,331-38,436-32,374-38,209-97,545-74,327-70,602-57,121-46,55341,448188,917244,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc