CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

7.30
0.70
(10.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
7.40
7.40
7.30
3,000
11.7K
0.3K
26.4x
0.6x
2% # 2%
1.1
222 Bi
30 Mi
5,504
10.2 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 100 7.40 5,500
7.20 100 7.50 300
7.00 4,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.40 0.80 100 100
14:45 7.30 0.70 2,900 3,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV83,57383,264160,00197,150423,988396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650
Tổng lợi nhuận trước thuế4,941-3,7666,1379,63216,94439,67237,18335,17237,51544,73339,80035,30233,27550,796
Lợi nhuận sau thuế 4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Tổng tài sản535,951573,563591,347630,283535,951617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229
Tổng nợ188,637206,501222,413261,347188,637256,040267,144287,479332,740237,242148,491144,412133,303148,962
Vốn chủ sở hữu347,314367,062368,934368,936347,314361,502359,277357,945356,194355,463352,194345,394341,257345,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc