Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

24.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.30
24
24.30
24
1,000
31.9K
5.2K
4.7x
0.8x
14% # 16%
1.0
1,644 Bi
67 Mi
10,444
35.6 - 23.3
261 Bi
2,142 Bi
12.2%
89.13%
458 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 500 25.20 300
23.50 5,600 26.50 300
23.00 500 26.90 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 24 -0.30 500 500
14:32 24.30 0 500 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV283,301265,021275,165259,8741,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038
Tổng lợi nhuận trước thuế98,06998,98992,26973,721462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,649
Lợi nhuận sau thuế 83,72484,37379,78663,205395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,68384,34079,78463,176395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,778
Tổng tài sản2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,763
Tổng nợ225,726211,876232,525219,271225,726268,064263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920
Vốn chủ sở hữu1,967,3241,886,1882,036,8391,961,5161,967,3241,898,3111,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc