Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

29.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
29.70
29.70
29.70
0
26.8K
3.8K
7.9x
1.1x
12% # 14%
1.2
1,993 Bi
67 Mi
11,122
34.8 - 23
262 Bi
1,795 Bi
14.6%
87.24%
394 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 600 29.70 3,000
28.90 700 30.00 2,300
28.80 400 30.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 106.90 (-0.10) 24.3%
VGI 60.90 (-1.30) 19.7%
MCH 204.30 (0.20) 15.6%
BSR 23.20 (0.00) 7.5%
VEA 43.20 (-0.30) 6.0%
MVN 36.60 (-0.30) 4.7%
FOX 88.80 (-1.50) 4.6%
VEF 219.90 (-1.60) 3.8%
SSH 67.20 (-0.10) 2.6%
PGV 21.85 (-0.15) 2.6%
DNH 45.10 (3.10) 1.9%
QNS 47.40 (0.30) 1.8%
IDP 265.00 (0.00) 1.7%
VSF 31.70 (0.00) 1.7%
CTR 124.00 (-1.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 719.52 (0.18) 0% 603.63 (0.51) 0%
2018 270.42 (0.25) 0% 95.03 (0.11) 0%
2019 305.73 (0.35) 0% 91.93 (0.07) 0%
2020 390.72 (0.50) 0% 88.47 (0.15) 0%
2021 759.78 (0.73) 0% 176.64 (0.18) 0%
2023 1,029.21 (0.16) 0% 272.66 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV280,971228,401258,182181,535824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038216,048489,928
Tổng lợi nhuận trước thuế72,67162,13691,02371,140267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,64976,36348,793
Lợi nhuận sau thuế 62,40453,52375,90962,142228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,19667,05245,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,38553,49975,86162,114228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,77866,63145,322
Tổng tài sản2,057,7322,012,4341,946,2181,841,9561,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,6821,104,017
Tổng nợ262,477276,375263,682235,155263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920150,423174,096
Vốn chủ sở hữu1,795,2551,736,0591,682,5361,606,8011,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843973,259929,921


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |