CTCP Thủy điện Sông Vàng (svh)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
6
0
20.1K
3.2K
1.9x
0.3x
8% # 16%
0
89 Bi
15 Mi
0
6 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 700 ATO 0
6.20 1,000 0.00 0
6.00 5,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,79515,69718,81825,25889,56759,87256,32967,44351,65255,64557,85353,61767,32453,899
Tổng lợi nhuận trước thuế22,3109,05511,67519,35362,39332,93231,66936,16726,83615,8949,5547,86514,323297
Lợi nhuận sau thuế 20,1228,14810,42117,41856,10931,08929,66234,35025,89715,3389,5547,86514,323297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,1228,14810,42117,41856,10931,08929,66234,35025,89715,3389,5547,86514,323297
Tổng tài sản574,465513,572514,842517,869574,465507,583407,440333,124264,969364,572276,312288,046309,686328,047
Tổng nợ296,076255,301264,723278,171296,076285,304216,250171,595137,790263,290190,368211,656241,161273,845
Vốn chủ sở hữu278,389258,271250,119239,698278,389222,280191,190161,529127,179101,28285,94476,39068,52554,202


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc