CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn (srt)

6.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.50
6.50
6.50
0
3.1K
0.3K
19.1x
2.1x
2% # 11%
2.3
327 Bi
50 Mi
7,612
6.8 - 4.5
944 Bi
156 Bi
604.3%
14.20%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 4,000 6.50 100
6.10 1,200 6.80 1,900
6.00 3,700 7.00 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV525,980556,351333,368442,4021,691,9521,553,980893,6991,252,6582,025,7002,077,5591,961,3931,582,3732,926,0532,071,329
Tổng lợi nhuận trước thuế4,89832,907-69,85242,86910,763424-138,936-217,14614,605-90511,1353,8848,833-4,587
Lợi nhuận sau thuế 4,89832,907-69,85242,86910,763424-138,936-217,14614,605-9058,1922,6556,812-7,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,89832,907-69,85242,86910,763424-138,936-217,14614,605-9058,1922,6556,812-7,407
Tổng tài sản1,085,4161,099,9981,101,5551,085,6031,101,5551,234,9631,352,5431,425,2221,737,9391,472,0481,340,321860,963883,1741,560,303
Tổng nợ924,331943,811978,274892,470978,2741,122,4461,240,4501,174,1941,269,765968,247828,628353,216558,4791,065,260
Vốn chủ sở hữu161,085156,187123,281193,132123,281112,517112,093251,029468,175503,802511,693507,747324,695495,042


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc