CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (sph)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
6.10
0
5.8K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.5
61 Bi
10 Mi
10
10 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 15,500 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV48,401112,124344,331151,910133,063236,506
Tổng lợi nhuận trước thuế-28,137-18,268-4,893-4,57033,17316,533
Lợi nhuận sau thuế -28,137-19,102-4,893-4,57028,47113,388
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-28,137-19,102-4,893-4,57028,47113,388
Tổng tài sản100,592130,151150,791153,000100,592130,151150,791153,000185,150165,116194,052187,675181,833236,454
Tổng nợ42,19843,61945,15742,47442,19843,61945,15742,47455,85346,99072,31360,86168,528124,850
Vốn chủ sở hữu58,39586,531105,634110,52758,39586,531105,634110,527129,297118,126121,738126,814113,305111,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc