CTCP Sợi Phú Bài (spb)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
17.8K
1.1K
11.4x
0.7x
2% # 6%
0.6
161 Bi
13 Mi
20
25.4 - 12
679 Bi
237 Bi
286.3%
25.89%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 18.00 2,400
0 20.50 100
0.00 0 21.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV342,999280,080284,352286,5801,327,3571,231,5681,356,4031,125,180718,019786,133
Tổng lợi nhuận trước thuế21,8563,5359608,75615,501-36,08211,235106,7879,0598,021
Lợi nhuận sau thuế 17,7533,5359538,75615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,7533,5359538,75615,156-39,6099,62883,5457,2316,441
Tổng tài sản1,017,3461,038,8741,013,6521,004,145911,899877,695947,951950,399583,137255,284325,841252,907261,635309,416
Tổng nợ737,049776,330754,642749,165674,825655,778732,393716,540426,420164,171217,625159,655166,462193,593
Vốn chủ sở hữu280,297262,544259,010254,980237,074221,918215,559233,858156,71791,114108,21693,25295,173115,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc