CTCP Sông Đà 19 (sjm)

6.40
0.80
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
6.40
6.40
6.40
100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
0 Bi
5 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 100 6.40 1,000
4.80 700 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.40 0.80 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-2967851781,6866,46423,7992,723
Tổng lợi nhuận trước thuế-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế -522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Tổng tài sản32,30635,10631,96434,54232,30635,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,903
Tổng nợ17,67822,81022,20521,78617,67822,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,036
Vốn chủ sở hữu14,62812,2969,75912,75714,62812,2969,75912,8094,6986,3404,6298,2069,97111,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc