CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

7.50
-0.40
(-5.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
8
7.50
188,900
12.4K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.0
1,076 Bi
130 Mi
87,302
10.5 - 3.3
4,805 Bi
1,607 Bi
299.0%
25.06%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 16,400 7.60 3,200
7.40 24,200 7.70 4,800
7.30 15,000 7.80 24,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.45 (-0.40) 65.6%
DGW 46.20 (0.50) 10.9%
HHS 9.52 (0.10) 6.1%
VFG 41.75 (-0.05) 4.4%
SGT 10.40 (0.25) 4.0%
PET 56.70 (3.30) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.07 (-0.03) 1.6%
CLM 62.50 (5.50) 1.4%
SHN 7.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8 0.10 11,000 11,000
09:22 7.90 0 1,000 12,000
09:26 8 0.10 100 12,100
09:30 7.90 0 1,200 13,300
09:35 7.80 -0.10 500 13,800
09:38 7.70 -0.20 3,100 16,900
09:39 7.80 -0.10 8,000 24,900
09:40 7.80 -0.10 500 25,400
09:45 7.80 -0.10 2,000 27,400
09:48 7.70 -0.20 8,000 35,400
09:51 7.80 -0.10 1,500 36,900
09:59 7.70 -0.20 2,000 38,900
10:10 7.70 -0.20 1,200 40,100
10:12 7.80 -0.10 1,000 41,100
10:14 7.80 -0.10 5,000 46,100
10:24 7.70 -0.20 9,000 55,100
10:27 7.80 -0.10 600 55,700
10:28 7.80 -0.10 1,600 57,300
10:29 7.80 -0.10 2,000 59,300
10:31 7.80 -0.10 100 59,400
10:40 7.70 -0.20 1,000 60,400
10:55 7.70 -0.20 200 60,600
10:57 7.80 -0.10 500 61,100
10:59 7.70 -0.20 300 61,400
11:10 7.70 -0.20 1,100 62,500
11:17 7.70 -0.20 400 62,900
11:27 7.70 -0.20 1,000 63,900
11:28 7.70 -0.20 1,200 65,100
11:29 7.70 -0.20 15,000 80,100
13:10 7.60 -0.30 35,900 116,000
13:14 7.50 -0.40 100 116,100
13:16 7.60 -0.30 400 116,500
13:31 7.60 -0.30 200 116,700
13:35 7.60 -0.30 700 117,400
13:38 7.60 -0.30 3,700 121,100
13:41 7.60 -0.30 100 121,200
13:46 7.60 -0.30 600 121,800
13:47 7.60 -0.30 200 122,000
13:48 7.60 -0.30 4,600 126,600
13:49 7.60 -0.30 100 126,700
13:50 7.60 -0.30 400 127,100
13:55 7.60 -0.30 12,000 139,100
13:56 7.60 -0.30 4,500 143,600
14:10 7.50 -0.40 14,600 158,200
14:11 7.60 -0.30 3,500 161,700
14:17 7.60 -0.30 1,400 163,100
14:20 7.60 -0.30 600 163,700
14:22 7.60 -0.30 300 164,000
14:25 7.60 -0.30 1,600 165,600
14:26 7.60 -0.30 100 165,700
14:29 7.60 -0.30 100 165,800
14:30 7.50 -0.40 400 166,200
14:45 7.50 -0.40 22,700 188,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV421,1051,106,1751,109,5551,256,4433,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,772
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5629,4236,81234712,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482
Lợi nhuận sau thuế -3,1847,1474,314-2548,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9788,3014,404-3498,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482
Tổng tài sản5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1225,601,2175,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298
Tổng nợ3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2464,006,2874,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013
Vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,594,9311,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc