CTCP Vận tải biển Sài Gòn (sgs)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
13.2K
0.3K
44.8x
1.0x
2% # 2%
0.8
187 Bi
14 Mi
1,667
17.2 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 14.90 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,28933,11135,77331,409125,582174,492222,133255,967191,893181,653137,908121,82298,27995,224
Tổng lợi nhuận trước thuế-7066,4037,6714,30917,67734,99762,37958,15337,48336,40928,22926,07844,12819,425
Lợi nhuận sau thuế -7285,0296,0423,14813,49127,32649,02245,87730,05931,14222,82321,60742,76319,096
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9334,5245,5302,84811,96926,53048,16444,61529,15130,49222,37021,10342,34418,715
Tổng tài sản358,242362,839365,903349,495358,242350,392333,403285,682236,679231,807235,494243,252240,396220,508
Tổng nợ35,62334,03042,12331,75735,62335,84246,67244,51637,22934,58545,89440,45730,80736,016
Vốn chủ sở hữu322,620328,809323,780317,738322,620314,550286,730241,166199,450197,222189,600202,795209,589184,492


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc