CTCP Phân Bón Miền Nam (sfg)

10.10
0.19
(1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.91
9.90
10.10
9.90
200
14.2K
0.8K
12.5x
0.7x
2% # 6%
0.7
472 Bi
48 Mi
3,327
11.5 - 9.5
1,365 Bi
681 Bi
200.6%
33.27%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 100 10.15 800
9.85 100 10.20 1,100
9.50 200 10.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 47.7%
DCM 35.50 (0.25) 24.1%
DPM 21.65 (-0.20) 17.5%
BFC 57.70 (-0.70) 3.4%
DHB 11.90 (-0.10) 3.3%
LAS 12.10 (-0.30) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 9.90 -0.01 100 100
14:10 10.10 0.19 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,453678,305573,790494,0332,075,5811,605,6251,560,1002,022,7072,117,7951,432,2441,639,4042,264,5392,392,2642,347,139
Tổng lợi nhuận trước thuế4,96011,99415,0538,01240,02032,13656,98155,03143,0453,0262,05379,350111,154110,156
Lợi nhuận sau thuế 2,7799,59612,0426,41030,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7799,59612,0426,41030,82625,68456,82145,03136,5963,0261,54066,51791,95490,589
Tổng tài sản1,772,1051,892,1921,661,0951,493,9281,772,1051,381,7971,243,9471,082,8391,428,5041,055,2851,086,8261,241,9451,237,9321,166,567
Tổng nợ1,118,7591,241,6251,020,123838,2141,118,759732,492590,406467,710844,840495,868530,096661,219649,016600,347
Vốn chủ sở hữu653,346650,567640,972655,715653,346649,305653,541615,129583,664559,417556,730580,725588,916566,220


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc