Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

53
-2.70
(-4.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.70
55.70
60.50
53
24,300
21.3K
1.6K
37.5x
2.8x
7% # 7%
1.7
7,350 Bi
125 Mi
12,606
77.6 - 31.8
249 Bi
2,656 Bi
9.4%
91.44%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.00 200 56.60 100
52.70 300 57.50 300
52.60 400 57.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 55.70 0 500 500
10:10 60 4.30 3,500 4,000
10:11 60.50 4.80 700 4,700
10:14 56 0.30 1,700 6,400
10:16 56 0.30 1,000 7,400
10:18 56 0.30 300 7,700
10:22 55.70 0 2,000 9,700
10:23 55.60 -0.10 1,000 10,700
10:25 55.50 -0.20 2,000 12,700
11:23 55 -0.70 2,300 15,000
13:10 54.50 -1.20 900 15,900
13:59 54 -1.70 1,400 17,300
14:24 53 -2.70 1,000 18,300
14:39 53 -2.70 6,000 24,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,360244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,614234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,576210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc