CTCP SDP (sdp)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
7 Bi
11 Mi
1,512
0.9 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,8556,83638,27030,73053,93048,98010,02914,539153,546320,901284,830467,317711,910
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,212-1,10925-36,514-6,751-6,542-66,964-23,102-31,379-9,978-9,8187,3103,973
Lợi nhuận sau thuế -2,212-1,10925-36,514-6,751-6,542-66,964-23,102-31,379-9,978-9,8185,2572,416
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,212-1,10925-36,514-6,751-6,542-66,964-23,102-31,379-9,978-9,8185,2572,416
Tổng tài sản174,488233,495235,353241,547174,488231,735253,875279,433351,145439,798539,396679,376866,072733,902
Tổng nợ239,384288,762288,408293,493239,384288,462303,027322,043326,790392,343460,561542,035708,071581,158
Vốn chủ sở hữu-64,895-55,267-53,055-51,946-64,895-56,727-49,152-42,61024,35447,45678,835137,340158,001152,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc