CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.40
1.30
2,676,600
4.6K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
0.0
21 Bi
16 Mi
11,417
1.4 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 55,600 1.40 38,000
1.20 14,300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 1.30 0 100 100
09:16 1.30 0 1,839,000 1,839,100
09:30 1.30 0 200 1,839,300
09:33 1.30 0 828,600 2,667,900
10:20 1.40 0.10 3,000 2,670,900
10:45 1.40 0.10 100 2,671,000
11:10 1.30 0 500 2,671,500
13:10 1.30 0 5,100 2,676,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8174,2702,1281,10711,32312,63757,69249,34449,64688,30138,05848,63238,76372,052
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,016808137-11,204-6,061-2,752
Lợi nhuận sau thuế -3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,286-1,293-2,400-4,100-11,080-16,050-19,841-9,132-11,138320137-11,204-6,243-3,470
Tổng tài sản200,313202,926206,192207,716200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799
Tổng nợ120,134119,292121,265120,389120,134119,815131,942184,065116,472136,015328,707126,951283,017255,732
Vốn chủ sở hữu80,18083,63484,92787,32880,18091,428107,478127,319136,451147,590147,269142,093154,824161,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc