CTCP Sông Đà 3 (sd3)

8.90
0.70
(8.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
9.30
9.30
8.90
3,200
3.6K
1.9K
4.8x
2.6x
3% # 54%
2.1
147 Bi
16 Mi
5,654
10.8 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 7,300 9.30 2,000
8.80 100 0.00 0
8.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 9.30 1.10 3,000 3,000
11:10 8.90 0.70 200 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,72626,26146,59551,131169,713125,653148,750166,525194,491182,886182,076203,943343,712503,918
Tổng lợi nhuận trước thuế28,552-6,023-6,68518,23434,0783522,19910,709-53,7541,651-15,436-12,973-26,49712,122
Lợi nhuận sau thuế 26,344-6,157-7,38217,19930,004-1,9593318,291-55,594269-15,436-12,998-26,65011,655
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,991-6,177-7,50717,00329,310-2,324-217,799-55,86027-15,644-13,370-27,09811,548
Tổng tài sản974,589979,240993,749981,070974,589997,6361,023,8191,073,9001,140,3461,323,6001,400,6171,411,0401,482,2831,590,748
Tổng nợ892,315923,297931,671910,290892,315944,055966,1711,009,4131,082,1021,208,5041,280,9621,279,2951,334,7431,297,114
Vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78082,27453,58157,64864,48758,244115,097119,654131,745147,540293,635


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc