CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

2.60
0.10
(4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.60
2.50
17,100
12.0K
0.2K
11.8x
0.2x
1% # 2%
1.1
150 Bi
58 Mi
4,858
3.8 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 2,100 2.60 18,600
2.40 10,700 2.70 2,200
2.30 900 2.80 23,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:29 2.50 0 17,000 17,000
14:10 2.60 0.10 100 17,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,711283,163253,459373,7481,276,8471,177,3361,200,1411,053,506743,545567,146522,859452,112225,073321,293
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6248,376-3,2037,28717,12717,41218,20715,34613,6057,2586,7819,154-3,542-5,034
Lợi nhuận sau thuế 6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Tổng tài sản1,683,8151,695,4171,647,2681,656,5571,656,7301,792,1531,979,5752,035,1611,601,5501,679,9371,318,981982,364572,116516,931
Tổng nợ981,784999,638956,935962,860963,1941,111,1141,506,1631,566,3951,137,8631,213,609858,208708,188305,031245,916
Vốn chủ sở hữu702,030695,778690,334693,696693,537681,040473,412468,765463,687466,327460,774274,176267,085271,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc