CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.30
4.10
334,800
1.9K
0.2K
21.6x
2.2x
4% # 10%
1.6
600 Bi
146 Mi
745,508
6.9 - 4
390 Bi
270 Bi
144.4%
40.92%
67 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 471,700 4.20 286,900
4.00 838,200 4.30 508,900
3.90 547,200 4.40 149,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
45,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 0 43,600 43,600
09:15 4.20 0 900 44,500
09:16 4.20 0 1,000 45,500
09:26 4.20 0 300 45,800
09:28 4.10 -0.10 100 45,900
09:30 4.20 0 400 46,300
09:31 4.20 0 5,000 51,300
09:33 4.20 0 13,500 64,800
09:34 4.20 0 1,000 65,800
09:38 4.20 0 100 65,900
09:39 4.30 0.10 1,500 67,400
09:40 4.20 0 100 67,500
09:41 4.20 0 100 67,600
09:42 4.20 0 200 67,800
09:43 4.20 0 300 68,100
09:44 4.20 0 1,400 69,500
09:54 4.20 0 5,000 74,500
09:55 4.20 0 1,000 75,500
09:57 4.20 0 400 75,900
09:58 4.30 0.10 13,000 88,900
10:10 4.30 0.10 15,400 104,300
10:11 4.20 0 1,600 105,900
10:13 4.20 0 5,000 110,900
10:14 4.20 0 8,500 119,400
10:25 4.20 0 400 119,800
10:29 4.10 -0.10 1,000 120,800
10:30 4.20 0 100 120,900
11:18 4.20 0 100 121,000
11:30 4.20 0 1,000 122,000
13:12 4.20 0 700 122,700
13:14 4.20 0 100 122,800
13:35 4.10 -0.10 1,000 123,800
13:37 4.10 -0.10 300 124,100
13:42 4.20 0 100 124,200
13:51 4.20 0 100 124,300
14:10 4.20 0 1,300 125,600
14:23 4.10 -0.10 10,500 136,100
14:26 4.10 -0.10 10,000 146,100
14:27 4.10 -0.10 14,000 160,100
14:28 4.20 0 50,000 210,100
14:41 4.10 -0.10 1,000 211,100
14:47 4.20 0 100 211,200
14:48 4.10 -0.10 1,700 212,900
14:49 4.20 0 100 213,000
14:53 4.10 -0.10 200 213,200
14:54 4.20 0 200 213,400
14:56 4.10 -0.10 2,000 215,400
14:58 4.10 -0.10 77,600 293,000
14:59 4.20 0 35,400 328,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,36861,58838,57117,789152,316124,672146,164137,913221,51290,15867,25488,895149,54663,532
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,78512,280-2,427-42,441-55,373-73,396538-70,6329,2681,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế -22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Tổng tài sản635,568520,859535,108286,044635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868
Tổng nợ403,106282,722309,25157,871403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404
Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc