CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

7.80
0.80
(11.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.80
7.80
7.80
100
15.1K
0.3K
25x
0.5x
2% # 2%
1.9
84 Bi
12 Mi
3,283
8.4 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 1,000 7.80 100
6.00 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:49 7.80 0.80 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,89126,86829,09125,147115,997140,320147,710170,486165,397195,694266,491286,070296,069321,031
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,4612,6771,007-1,0341,1892,7986,6508,7461,1253,07321,80245,58849,25742,690
Lợi nhuận sau thuế -1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3222,201758-9916471,9354,9006,9872082,57518,22442,09344,76339,357
Tổng tài sản223,269241,928252,736243,850223,269257,239246,426269,078286,929306,015355,887367,928303,333307,906
Tổng nợ44,80362,14175,15160,81744,80373,21558,82173,87198,009117,104157,539167,875102,937107,289
Vốn chủ sở hữu178,465179,787177,585183,033178,465184,024187,605195,207188,919188,911198,348200,053200,396200,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc