CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
10.9K
0.5K
9.4x
0.5x
3% # 5%
0.7
61 Bi
12 Mi
298
9.4 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,80911,31714,6773,57137,37536,09931,24242,60342,52034,51932,73616,3079,2464,442
Tổng lợi nhuận trước thuế7873,0617,222-2,6228,4485,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế 7482,9076,992-2,6228,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7482,9076,992-2,6228,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
Tổng tài sản208,149211,120220,452213,341208,149217,982228,458242,866255,614267,605291,350301,952237,871
Tổng nợ80,43384,15296,39196,27280,43398,291114,647127,725150,251167,443187,504189,692123,131
Vốn chủ sở hữu127,716126,968124,061117,069127,716119,691113,811115,141105,362100,162103,847112,261114,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc