CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
11.6K
0K
0x
1.7x
0% # 0%
1.3
632 Bi
32 Mi
1,039
32.5 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 21.00 1,400
0 22.70 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV306,112119,810157,43571,304654,662776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574
Tổng lợi nhuận trước thuế35,3253,368-8,934-21,5928,1689,46238,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,168
Lợi nhuận sau thuế 30,4902,844-9,016-21,6942,6243,74630,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,5812,106-9,137-21,8551,6941,31427,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,421
Tổng tài sản1,169,4041,024,198991,247987,7131,169,4041,046,5551,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,440
Tổng nợ759,585641,440610,733598,183759,585635,331789,489477,127482,924844,200514,426584,969657,690642,618
Vốn chủ sở hữu409,819382,758380,514389,530409,819411,224407,888381,490361,387342,490278,833288,335403,465448,822


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc