Trung tâm Tư vấn xây dựng thị xã Điện Bàn (qnt)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
6.2K
0.4K
24.3x
1.4x
5% # 6%
0.9
47 Bi
6 Mi
19
13.8 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV4,8163,86160,6171,6231,8242,732
Tổng lợi nhuận trước thuế2,349700-1,2021,085-611-663
Lợi nhuận sau thuế 1,909686-1,4251,081-611-720
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,909686-1,9601,081-611-720
Tổng tài sản37,13038,80282,56112,71237,13038,80282,56112,7122,4463,6777,89110,407
Tổng nợ2,9396,52042,5241,9532,9396,52042,5241,9531,7172,5716,1747,971
Vốn chủ sở hữu34,19132,28240,03610,75934,19132,28240,03610,7597291,1061,7172,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc